Quy Trình Quản Lý Vòng Đời Thiết Bị iCloud

Giai đoạn
Khách hàng (KH)
Nhân viên (NV)
Hệ thống (HT)
Quản trị (QT)
Kiểm soát (KS)
Tài chính (TC)
01. Chuẩn bị
A4
Tài khoản sạch thiết bị & dữ liệu cũ?
A6
Trạng thái READY
A1
Tạo Gmail riêng (Recovery, 2FA, Passkey)
A2
Tạo Apple ID (2FA, Passkey)
A3
Lưu Bitwarden (Không forward email)
A5
Khắc phục hoặc loại khỏi kho
02. Tiếp nhận & Đăng nhập
B1
Khách nộp hồ sơ & thông tin thiết bị
B8
Khách đăng nhập iPhone & tắt đồng bộ
B2
eKYC, Liveness, IMEI/Serial, đối soát hồ sơ
B5
Nhân viên gửi yêu cầu cấp tài khoản
B9
Thiết bị & Find My đã xác nhận?
B10
Hủy phiên hoặc xử lý ngoại lệ
B6
Gán tài khoản & khóa RESERVED
B7
Cấp phiên pass & OTP giới hạn
B11
Ẩn OTP & thu hồi quyền phiên
B3
Fraud check đạt?
B4
Manual review hoặc từ chối
03. ACTIVE
C7
Dùng App Store qua Mục mua cá nhân
C1
Thông báo quản trị viên
C8
Theo dõi hợp đồng, tài khoản & thiết bị
C2
Đổi mật khẩu Tài khoản Apple
C3
Kiểm tra trusted devices & khôi phục
C4
Kiểm soát đổi pass đạt?
C5
AUTH ATTENTION (kiểm soát tay)
C6
Phê duyệt giải ngân & ACTIVE
04. Giải phóng
D12
Khách đăng nhập iCloud cá nhân
D3
Nhắc nợ & xác minh nguyên nhân quá hạn
D5
Tiếp tục xử lý theo hợp đồng
D8
Kiểm tra dữ liệu & sao lưu bàn giao
D2
Tiếp tục theo dõi hợp đồng
D7
SETTLED PENDING RELEASE
D30
Khóa máy từ xa & ghi nhật ký
D9
Tắt Find My & gỡ Activation Lock
D10
Activation Lock đã gỡ?
D11
RELEASE IN PROGRESS
D4
Đề xuất thao tác rủi ro?
D6
Kiểm tra căn cứ & Phê duyệt kép
D13
Cô lập tài khoản & CLOSED/READY
D1
Trạng thái thanh toán?